电梯
(電梯)thang máy
Ví dụ câu thực tế
电梯很小,只容得下十个人。
diàn tī hěn xiǎo, zhǐ róng dé xià shí gè rén.
Thang máy rất nhỏ nên chỉ chứa được 10 người.
我们坐电梯上去吧。
wǒ men zuò diàn tī shàng qù ba.
Chúng tôi đi thang máy lên đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.