电报
(電報)điện báo
Ví dụ câu thực tế
在现代海底光缆和卫星通讯尚未发明的年代,越洋有线电报是跨国紧急联络沟通最快捷的手段。
zài xiàn dài hǎi dǐ guāng lǎn hé wèi xīng tōng xùn shàng wèi fā míng de nián dài, yuè yáng yǒu xiàn diàn bào shì kuà guó jǐn jí lián luò gōu tōng zuì kuài jié de shǒu duàn.
Trong thời đại mà cáp quang dưới biển và thông tin liên lạc vệ tinh hiện đại vẫn chưa được phát minh, điện báo dây xuyên đại dương là phương tiện liên lạc khẩn cấp xuyên biên giới nhanh nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.