电器

(電器)diàn qì
Âm Hán Việt:ĐIỆN KHÍ

thiết bị điện, đồ điện gia dụng

Ví dụ câu thực tế

出门前请记得关闭家里的各种电器。

chū mén qián qǐng jì de guān bì jiā lǐ de gè zhǒng diàn qì.

Trước khi ra ngoài xin nhớ tắt các loại đồ điện trong nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

电器 [diàn qì] (ĐIỆN KHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu