电动车

(電動車)diàn dòng chē
Âm Hán Việt:ĐIỆN ĐỘNG XA

xe điện

Ví dụ câu thực tế

近年来,开电动车出行的人越来越多。

jìn nián lái, kāi diàn dòng chē chū xíng de rén yuè lái yuè duō.

Những năm gần đây, người đi xe điện ra ngoài ngày càng nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.