电力

(電力)diàn lì
Âm Hán Việt:ĐIỆN LỰC

điện lực, nguồn điện

Ví dụ câu thực tế

暴风雨导致部分区域的电力中断。

bào fēng yǔ dǎo zhì bù fèn qū yù de diàn lì zhōng duàn.

Cơn bão khiến nguồn điện ở một số khu vực bị gián đoạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.