由此看来
(由此看來)do đó; theo cách này
Ví dụ câu thực tế
由此看来,改善城市空气质量必须坚持源头治理与绿色出行并重。
yóu cǐ kàn lái, gǎi shàn chéng shì kōng qì zhì liàng bì xū jiān chí yuán tóu zhì lǐ yǔ lǜ sè chū xíng bìng zhòng.
Từ quan điểm này, để cải thiện chất lượng không khí đô thị, chúng ta phải coi trọng việc kiểm soát nguồn và du lịch xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.