由此可见
(由此可見)có thể thấy
Ví dụ câu thực tế
实验数据出现了大幅度偏离,由此可见当初的理论假设存在一定的偏差。
shí yàn shù jù chū xiàn le dà fú dù piān lí, yóu cǐ kě jiàn dāng chū de lǐ lùn jiǎ shè cún zài yí dìng de piān chā.
Dữ liệu thực nghiệm sai lệch đáng kể, điều này cho thấy có sự sai lệch nhất định trong các giả định lý thuyết ban đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.