甩锅
(甩鍋)(từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm; đổ lỗi
Ví dụ câu thực tế
面对项目执行中的重大技术失误,团队每位成员都应当深刻反省自身职责疏漏,切勿一味推卸甩锅。
miàn duì xiàng mù zhí xíng zhōng de zhòng dà jì shù shī wù, tuán duì měi wèi chéng yuán dōu yīng dāng shēn kè fǎn xǐng zì shēn zhí zé shū lòu, qiè wù yī wèi tuī xiè shuǎi guō.
Khi đối mặt với những lỗi kỹ thuật lớn trong quá trình thực hiện dự án, mọi thành viên trong nhóm cần phải suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm và thiếu sót của mình, không được chỉ trốn tránh trách nhiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.