生锈

(生鏽)shēng xiù
Âm Hán Việt:SINH TÚ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shēng xiù

Bị rỉ sét

#2shēng xiù

bị rỉ / sét / mòn / oxy hóa

Ví dụ câu thực tế

这把刀放久了,已经生锈了。

zhè bǎ dāo fàng jiǔ le, yǐ jīng shēng xiù le.

Con dao này để lâu rồi, đã bị gỉ sét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.