生育

shēng yù
Âm Hán Việt:SINH DỤC

sinh đẻ, sinh con

Ví dụ câu thực tế

国家出台了多项鼓励生育和减轻育儿负担的配套政策。

guó jiā chū tái le duō xiàng gǔ lì shēng yù hé jiǎn qīng yù ér fù dān de pèi tào zhèng cè.

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích sinh đẻ và giảm gánh nặng nuôi con.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.