生硬

shēng yìng
Âm Hán Việt:SINH NGẠNH

cứng nhắc; vụng về

Ví dụ câu thực tế

初学者翻译外语作品时往往容易字字对译,语句显得生硬不自然。

chū xué zhě fān yì wài yǔ zuò pǐn shí wǎng wǎng róng yì zì zì duì yì, yǔ jù xiǎn de shēng yìng bù zì rán.

Khi mới bắt đầu dịch các tác phẩm tiếng nước ngoài, thường rất dễ dịch từng chữ, câu văn có vẻ cứng nhắc và thiếu tự nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生硬 [shēng yìng] (SINH NGẠNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu