生病

shēng bìng
Âm Hán Việt:SINH BỆNH

đổ bệnh, bị ốm

Ví dụ câu thực tế

他没生病。

tā méi shēng bìng.

Anh ấy không bị bệnh.

我生病了,不能去上班了。

wǒ shēng bìng le, bù néng qù shàng bān le.

Tôi ốm, không thể đi làm được.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生病 [shēng bìng] (SINH BỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu