生疏

shēng shū
Âm Hán Việt:SINH SƠ

Lạc lõng

Ví dụ câu thực tế

好久没说英语,有点儿生疏了。

hǎo jiǔ méi shuō yīng yǔ, yǒu diǎnr shēng shū le.

Lâu rồi không nói tiếng Anh, hơi lụt nghề rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.