生理
sinh lý học
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代生理研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shēng lǐ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu sinh lý hiện đại.
长期熬夜加班不仅会打乱人体的正常生理节律,还会导致免疫功能显著下降。
cháng qī áo yè jiā bān bù jǐn huì dǎ luàn rén tǐ de zhèng cháng shēng lǐ jié lǜ, hái huì dǎo zhì miǎn yì gōng néng xiǎn zhù xià jiàng.
Thức khuya và làm việc quá giờ trong thời gian dài không chỉ làm rối loạn nhịp sinh học bình thường của cơ thể mà còn dẫn đến chức năng miễn dịch suy giảm đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.