生气

(生氣)shēng qì
Âm Hán Việt:SINH KHÍ

tức giận

Ví dụ câu thực tế

我不是故意的,你不要生气了。

wǒ bú shì gù yì de, nǐ bú yào shēng qì le.

Tôi không cố ý đâu, bạn đừng giận nữa nhé.

请别生气,是我错了,对不起。

qǐng bié shēng qì, shì wǒ cuò le, duì bù qǐ.

Đừng giận, lỗi là ở tôi, xin lỗi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生气 [shēng qì] (SINH KHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu