生死
n. sinh tử; adj. liên quan đến cuộc sống
Ví dụ câu thực tế
在抗洪抢险的生死关头,共产党员总是冲锋在最危险的第一线。
zài kàng hóng qiǎng xiǎn de shēng sǐ guān tóu, gòng chǎn dǎng yuán zǒng shì chōng fēng zài zuì wēi xiǎn de dì yī xiàn.
Vào thời điểm sinh tử quan trọng trong hoạt động chống lũ lụt và cứu hộ, các đảng viên luôn ở tuyến đầu nguy hiểm nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.