生日礼物

(生日禮物)shēng rì lǐ wù

birthday gift

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

快把你的生日礼物拆开吧。

kuài bǎ nǐ de shēng rì lǐ wù chāi kāi ba.

Mở gói quà sinh nhật của bạn ra ngay đi nào.

他偷偷给妈妈买了一份生日礼物。

tā tōu tōu gěi mā mā mǎi le yī fèn shēng rì lǐ wù.

Cậu ấy lén mua một món quà sinh nhật tặng mẹ.

我送她一件生日礼物。

wǒ sòng tā yī jiàn shēng rì lǐ wù.

Tôi tặng cô ấy một món quà sinh nhật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.