生效

shēng xiào
Âm Hán Việt:SINH HIỆU

có hiệu lực

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真生效各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shēng xiào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc có hiệu quả các yêu cầu công việc.

经两国最高立法机关正式批准,这项深化双边贸易与投资保护协定自今日起正式生效。

jīng liǎng guó zuì gāo lì fǎ jī guān zhèng shì pī zhǔn, zhè xiàng shēn huà shuāng biān mào yì yǔ tóu zī bǎo hù xié dìng zì jīn rì qǐ zhèng shì shēng xiào.

Với sự chấp thuận chính thức của các cơ quan lập pháp hàng đầu của hai nước, hiệp định bảo hộ đầu tư và thương mại song phương ngày càng sâu rộng này chính thức có hiệu lực từ ngày hôm nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生效 [shēng xiào] (SINH HIỆU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu