生意
Các tầng nghĩa / Phát âm
kinh doanh, buôn bán
kinh doanh / Lượng từ: 筆|笔[bi3]
Ví dụ câu thực tế
这段时间他的生意做得很好。
zhè duàn shí jiān tā de shēng yì zuò dé hěn hǎo.
Thời gian này việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.
他的生意越做越大。
tā de shēng yì yuè zuò yuè dà.
Công việc kinh doanh của anh ngày càng lớn hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.