生态系统
(生態系統)hệ sinh thái
Ví dụ câu thực tế
污染严重威胁着海洋生态系统。
wū rǎn yán zhòng wēi xié zhe hǎi yáng shēng tài xì tǒng.
Ô nhiễm đang đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái biển.
这场惨绝人寰的特大森林大火给当地原始生态系统带来了一场几乎难以挽回的生态浩劫。
zhè chǎng cǎn jué rén huán de tè dà sēn lín dà huǒ gěi dāng dì yuán shǐ shēng tài xì tǒng dài lái le yī cháng jī hū nán yǐ wǎn huí de shēng tài hào jié.
Trận cháy rừng bi thảm và tàn khốc này đã mang đến một thảm họa sinh thái gần như không thể khắc phục được đối với hệ sinh thái nguyên thủy của địa phương.
在茂密湿润的热带雨林生态系统中,生活着千奇百怪的珍稀动植物物种。
zài mào mì shī rùn de rè dài yǔ lín shēng tài xì tǒng zhōng, shēng huó zhe qiān qí bǎi guài de zhēn xī dòng zhí wù wù zhǒng.
Trong hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới dày đặc và ẩm ướt có đủ loại động thực vật quý hiếm sinh sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.