生态环境

(生態環境)shēng tài huán jìng

hệ sinh thái / môi trường tự nhiên

Ví dụ câu thực tế

我们要携手保护海洋生态环境。

wǒ men yào xié shǒu bǎo hù hǎi yáng shēng tài huán jìng.

Chúng ta cần chung tay bảo vệ môi trường sinh thái đại dương.

建立生态环境保护的长效机制,需要全社会各部门协同配合与持续监管。

jiàn lì shēng tài huán jìng bǎo hù de zhǎng xiào jī zhì, xū yào quán shè huì gè bù mén xié tóng pèi hé yǔ chí xù jiān guǎn.

Việc thiết lập một cơ chế lâu dài để bảo vệ sinh thái và môi trường đòi hỏi sự hợp tác phối hợp và giám sát liên tục của tất cả các bộ phận trong xã hội.

为了保护生态环境和空气质量,当地严禁露天焚烧农作物秸秆。

wèi le bǎo hù shēng tài huán jìng hé kōng qì zhì liàng, dāng dì yán jìn lù tiān fén shāo nóng zuò wù jiē gǎn.

Để bảo vệ môi trường sinh thái và chất lượng không khí, nghiêm cấm đốt rơm rạ ngoài trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生态环境 [shēng tài huán jìng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu