生态城市
(生態城市)thành phố bền vững
Ví dụ câu thực tế
综上所述,推行垃圾分类制度是建设绿色生态城市必不可少的关键举措。
zōng shàng suǒ shù, tuī xíng lā jī fēn lèi zhì dù shì jiàn shè lǜ sè shēng tài chéng shì bì bù kě shǎo de guān jiàn jǔ cuò.
Tóm lại, việc triển khai hệ thống phân loại rác là biện pháp thiết yếu và then chốt để xây dựng một thành phố xanh và sinh thái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.