生存环境
(生存環境)môi trường sống; môi trường sinh tồn
Ví dụ câu thực tế
在零下三十摄氏度的极寒荒原野外持续顶风徒步行军八个多小时,身体极度透支且防寒手套全部冻透,这恶劣生存环境确实够呛。
zài líng xià sān shí shè shì dù de jí hán huāng yuán yě wài chí xù dǐng fēng tú bù xíng jūn bā gè duō xiǎo shí, shēn tǐ jí dù tòu zhī qiě fáng hán shǒu tào quán bù dòng tòu, zhè è liè shēng cún huán jìng què shí gòu qiàng.
Sau hơn 8 tiếng đi bộ trong vùng hoang vu cực lạnh, nhiệt độ gió thổi âm 30 độ C, cơ thể tôi vô cùng kiệt sức, đôi găng tay chống lạnh của tôi đều lạnh cóng. Môi trường sống khắc nghiệt này thực sự rất khắc nghiệt.
野生动物保护专家在热带原始雨林深处长期跟踪观察大猩猩家族的社群行为与生存环境。
yě shēng dòng wù bǎo hù zhuān jiā zài rè dài yuán shǐ yǔ lín shēn chù zhǎng qī gēn zōng guān chá dà xīng xīng jiā zú de shè qún xíng wéi yǔ shēng cún huán jìng.
Các chuyên gia bảo tồn động vật hoang dã đã theo dõi, quan sát hành vi xã hội và môi trường sống của các gia đình khỉ đột sâu trong rừng mưa nhiệt đới trong một thời gian dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.