甜蜜

tián mì
Âm Hán Việt:ĐIỀM MẬT

ngọt ngào, hạnh phúc

Ví dụ câu thực tế

翻看着泛黄的老结婚相册,老两口回忆起年轻时的甜蜜岁月。

fān kàn zhe fàn huáng de lǎo jié hūn xiàng cè, lǎo liǎng kǒu huí yì qǐ nián qīng shí de tián mì suì yuè.

Nhìn qua cuốn album cưới cũ ố vàng, đôi vợ chồng già nhớ lại những năm tháng ngọt ngào của tuổi trẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

甜蜜 [tián mì] (ĐIỀM MẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu