甘心
làm gì đó một cách sẵn lòng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真甘心各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gān xīn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc sẵn lòng các yêu cầu công việc.
经过长达两年的刻苦训练,小将绝不甘心在奥运选拔赛的最后关头功亏一篑。
jīng guò zhǎng dá liǎng nián de kè kǔ xùn liàn, xiǎo jiàng jué bù gān xīn zài ào yùn xuǎn bá sài de zuì hòu guān tóu gōng kuī yī kuì.
Sau hai năm tập luyện chăm chỉ, cầu thủ trẻ này không bao giờ sẵn sàng bỏ cuộc vào giây phút cuối cùng của các cuộc thử nghiệm ở Olympic.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.