瓷器

cí qì
Âm Hán Việt:TỪ KHÍ

đồ vật bằng sứ

Ví dụ câu thực tế

这件从古代沉船中被打捞上岸的精美青花瓷器保存完好,具有极高的艺术研究与收藏价值。

zhè jiàn cóng gǔ dài chén chuán zhōng bèi dǎ lāo shàng àn de jīng měi qīng huā cí qì bǎo cún wán hǎo, jù yǒu jí gāo de yì shù yán jiū yǔ shōu cáng jià zhí.

Món đồ sứ trắng xanh tinh xảo này được trục vớt từ một con tàu đắm cổ được bảo quản tốt và có giá trị sưu tầm và nghiên cứu nghệ thuật cực kỳ cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

瓷器 [cí qì] (TỪ KHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK