瓶颈

(瓶頸)píng jǐng
Âm Hán Việt:BÌNH CẢNH

nút thắt cổ chai

Ví dụ câu thực tế

技术研发团队经过数月连续攻坚,终于成功打破了制约芯片算力提升的关键技术瓶颈。

jì shù yán fā tuán duì jīng guò shù yuè lián xù gōng jiān, zhōng yú chéng gōng dǎ pò le zhì yuē xīn piàn suàn lì tí shēng de guān jiàn jì shù píng jǐng.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ liên tục, nhóm nghiên cứu và phát triển công nghệ cuối cùng đã thành công trong việc phá vỡ nút thắt kỹ thuật quan trọng đã hạn chế việc cải thiện sức mạnh tính toán của chip.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

瓶颈 [píng jǐng] (BÌNH CẢNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu