瓶子
cái lọ, cái bình, cái chai
Ví dụ câu thực tế
这个瓶子里面不是水,是酒。
zhè ge píng zi lǐ miàn bú shì shuǐ, shì jiǔ.
Bên trong cái bình này không phải là nước mà là rượu.
瓶子里还有水吗?
píng zi lǐ hái yǒu shuǐ ma?
Còn nước trong chai không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.