琴

qín
Âm Hán Việt:CẦM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qín

đàn (nhạc cụ)

#2qín

biến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh

Ví dụ câu thực tế

妹妹每天晚上都练琴。

mèi mèi měi tiān wǎn shàng dōu liàn qín.

Em gái tối nào cũng luyện đàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.