理科
khoa học
Ví dụ câu thực tế
他在高中阶段对物理和化学展现出浓厚兴趣,高考分科时毅然选择了自己擅长的理科。
tā zài gāo zhōng jiē duàn duì wù lǐ hé huà xué zhǎn xiàn chū nóng hòu xìng qù, gāo kǎo fēn kē shí yì rán xuǎn zé le zì jǐ shàn cháng de lǐ kē.
Anh tỏ ra rất yêu thích môn vật lý và hóa học ở trường trung học và quyết định chọn môn khoa học mà anh giỏi trong kỳ thi tuyển sinh đại học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.