理所当然
(理所當然)được coi là điều hiển nhiên
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到理所当然。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào lǐ suǒ dāng rán.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải hành động như thể mình là người đầu tiên làm điều đó.
父母抚育子女、子女孝敬父母,这是中华传统美德中理所当然的责任。
fù mǔ fǔ yù zǐ nǚ, zǐ nǚ xiào jìng fù mǔ, zhè shì zhōng huá chuán tǒng měi dé zhōng lǐ suǒ dāng rán de zé rèn.
Cha mẹ phải nuôi dạy con cái và con cái phải tôn kính cha mẹ. Đây là trách nhiệm tự nhiên trong đạo đức truyền thống Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.