理想
ước mơ, lý tưởng
Ví dụ câu thực tế
你的理想是什么?
nǐ de lǐ xiǎng shì shén me?
Ước mơ của bạn là gì.
每个人都有自己的理想。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de lǐ xiǎng.
Mọi người đều có lý tưởng riêng của mình.
因为努力学习,他获得了理想的成绩。
yīn wèi nǔ lì xué xí, tā huò dé le lǐ xiǎng de chéng jì.
Nhờ sự chăm chỉ của mình, anh ấy đã đạt được kết quả lý tưởng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.