理性

lǐ xìng
Âm Hán Việt:LÝ TÍNH

adj. hợp lý; n. lý do

Ví dụ câu thực tế

面对网络上的舆论热点和争议话题,广大网民应当保持客观理性的判断。

miàn duì wǎng luò shàng de yú lùn rè diǎn hé zhēng yì huà tí, guǎng dà wǎng mín yīng dāng bǎo chí kè guān lǐ xìng de pàn duàn.

Trước làn sóng dư luận nóng bỏng và những chủ đề gây tranh cãi trên mạng, đại đa số cư dân mạng nên đưa ra những nhận định khách quan và hợp lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.