理念
ý tưởng; niềm tin
Ví dụ câu thực tế
该科技创新企业始终秉持以人为本、绿色发展的核心经营理念,积极履行社会责任。
gāi kē jì chuàng xīn qǐ yè shǐ zhōng bǐng chí yǐ rén wéi běn, lǜ sè fā zhǎn de hé xīn jīng yíng lǐ niàn, jī jí lǚ xíng shè huì zé rèn.
Doanh nghiệp đổi mới công nghệ này luôn tuân thủ triết lý kinh doanh cốt lõi là phát triển xanh và hướng tới con người, đồng thời tích cực thực hiện các trách nhiệm xã hội của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.