珠宝

(珠寶)zhū bǎo
Âm Hán Việt:CHÂU BẢO

châu báu, đồ trang sức

Ví dụ câu thực tế

展柜里陈列着许多名贵珠宝。

zhǎn guì lǐ chén liè zhe xǔ duō míng guì zhū bǎo.

Trong tủ kính trưng bày rất nhiều đồ trang sức quý giá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.