珍重
quý trọng
Ví dụ câu thực tế
面对即将奔赴远方边疆卫国戍边的战友,老兵紧紧握住他的双手道一声珍重。
miàn duì jí jiāng bēn fù yuǎn fāng biān jiāng wèi guó shù biān de zhàn yǒu, lǎo bīng jǐn jǐn wò zhù tā de shuāng shǒu dào yī shēng zhēn zhòng.
Đối mặt với những người đồng đội sắp đi đến biên giới xa xôi để bảo vệ đất nước, người cựu chiến binh nắm chặt tay và nói “báu vật”.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.