珍视
(珍視)coi trọng; định giá
Ví dụ câu thực tế
中华民族历来珍视国家统一与民族团结,坚决捍卫祖国每一寸神圣领土。
zhōng huá mín zú lì lái zhēn shì guó jiā tǒng yī yǔ mín zú tuán jié, jiān jué hàn wèi zǔ guó měi yī cùn shén shèng lǐng tǔ.
Dân tộc Trung Hoa luôn trân trọng khối đại đoàn kết dân tộc, đoàn kết dân tộc, kiên quyết bảo vệ từng tấc lãnh thổ thiêng liêng của tổ quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.