环节

(環節)huán jié
Âm Hán Việt:HOÀN TIẾT

khâu, mắt xích (quy trình)

Ví dụ câu thực tế

质量把关是生产中的关键环节。

zhì liàng bǎ guān shì shēng chǎn zhōng de guān jiàn huán jié.

Kiểm soát chất lượng là khâu then chốt trong sản xuất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.