环绕
(環繞)bao quanh
Ví dụ câu thực tế
清澈见底的护城河整整环绕着古老高耸的城墙。
qīng chè jiàn dǐ de hù chéng hé zhěng zhěng huán rào zhe gǔ lǎo gāo sǒng de chéng qiáng.
Con hào trong vắt bao quanh tường thành cổ cao chót vót.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.