环球
(環球)đi khắp thế giới
Ví dụ câu thực tế
这艘现代化豪华游轮将开启为期一百八十天的环球航行之旅。
zhè sōu xiàn dài huà háo huá yóu lún jiāng kāi qǐ wéi qī yì bǎi bā shí tiān de huán qiú háng xíng zhī lǚ.
Con tàu du lịch sang trọng hiện đại này sẽ bắt đầu chuyến hành trình 180 ngày vòng quanh thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.