玩笑
nói đùa / trò đùa / bông đùa
Ví dụ câu thực tế
他常常开玩笑。
tā cháng cháng kāi wán xiào.
Anh ấy thường hay nói đùa.
这个问题很严肃,别开玩笑。
zhè ge wèn tí hěn yán sù, bié kāi wán xiào.
Vấn đề này rất nghiêm túc, đừng đùa.
我只是开个玩笑罢了,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi gè wán xiào bà le, bié dàng zhēn.
Tôi chỉ nói đùa mà thôi, đừng để bụng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.