玩意
đồ chơi / đồ vật / thứ / hành động / mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代玩意儿研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wán yì ér yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu đồ vật hiện đại.
爷爷把玩着手里那件用百年老核桃精细纯手工雕刻而成的民间微雕玩意儿,爱不释手赞不绝口。
yé yé bǎ wán zhuó shǒu lǐ nà jiàn yòng bǎi nián lǎo hé táo jīng xì chún shǒu gōng diāo kè ér chéng de mín jiān wēi diāo wán yì ér, ài bù shì shǒu zàn bù jué kǒu.
Ông nội đang nghịch tác phẩm chạm khắc dân gian thu nhỏ trên tay, được chạm khắc bằng tay tinh xảo từ quả óc chó hàng thế kỷ. Anh ấy không thể đặt nó xuống và hết lời khen ngợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.