玉器
đồ tạo tác bằng ngọc
Ví dụ câu thực tế
考古工作者在抢救性发掘一座古代贵族坟墓时,发现了大量珍贵的玉器与陪葬陶俑。
kǎo gǔ gōng zuò zhě zài qiǎng jiù xìng fā jué yī zuò gǔ dài guì zú fén mù shí, fā xiàn le dà liàng zhēn guì de yù qì yǔ péi zàng táo yǒng.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số lượng lớn ngọc bích quý giá và tượng nhỏ bằng gốm trong cuộc khai quật giải cứu một ngôi mộ quý tộc cổ đại.
艺术博览会上,来自世界各地的收藏家正在专注地鉴赏古代瓷器与玉器。
yì shù bó lǎn huì shàng, lái zì shì jiè gè dì de shōu cáng jiā zhèng zài zhuān zhù dì jiàn shǎng gǔ dài cí qì yǔ yù qì.
Tại hội chợ nghệ thuật, các nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới đang tập trung đánh giá đồ sứ và ngọc bích cổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.