率领

(率領)shuài lǐng
Âm Hán Việt:LUẬT LÃNH

dẫn đầu, chỉ huy, dẫn dắt

Ví dụ câu thực tế

队长率领队员们赢得了比赛。

duì zhǎng shuài lǐng duì yuán men yíng dé le bǐ sài.

Đội trưởng đã dẫn dắt các đội viên giành chiến thắng trận đấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

率领 [shuài lǐng] (LUẬT LÃNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu