率先

shuài xiān
Âm Hán Việt:LUẬT TIÊN

dẫn đầu, tiên phong

Ví dụ câu thực tế

他率先完成了这些任务。

tā shuài xiān wán chéng le zhè xiē rèn wù.

Anh ấy dẫn đầu hoàn thành những nhiệm vụ này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.