玄秘
huyền bí / bí ẩn / thần bí / học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
Ví dụ câu thực tế
在临摹书法大师柳公权玄秘塔碑时,书法老师告诫学员那一撇一捺必须写得苍劲有力、法度森严,力求笔笔见风骨。
zài lín mó shū fǎ dà shī liǔ gōng quán xuán mì tǎ bēi shí, shū fǎ lǎo shī gào jiè xué yuán nà yī piē yī nà bì xū xiě dé cāng jìng yǒu lì, fǎ dù sēn yán, lì qiú bǐ bǐ jiàn fēng gǔ.
Khi sao chép tấm bia chùa huyền bí của Liu Gongquan, bậc thầy về thư pháp, giáo viên thư pháp đã cảnh báo học sinh rằng mỗi nét chữ phải được viết một cách mạnh mẽ và mạnh mẽ, với những quy tắc nghiêm ngặt và cố gắng có được nét mạnh mẽ trong mỗi nét vẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.