玄乎
không đáng tin; khó tin
Ví dụ câu thực tế
他说话总是云遮雾罩、故弄玄虚,让人感觉十分玄乎、摸不着头脑。
tā shuō huà zǒng shì yún zhē wù zhào, gù nòng xuán xū, ràng rén gǎn jué shí fēn xuán hū, mō bù zháo tóu nǎo.
Lời nói của anh luôn có mây mù và bí ẩn, khiến người ta cảm thấy rất bí ẩn và bối rối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.