献身
(獻身)cống hiến sức lực / cống hiến bản thân / hy sinh cuộc đời cho / (khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết
Ví dụ câu thực tế
在民族生死存亡的危难时刻,无数英勇献身的仁人志士挺起了中华民族的精神脊梁。
zài mín zú shēng sǐ cún wáng de wēi nàn shí kè, wú shù yīng yǒng xiàn shēn de rén rén zhì shì tǐng qǐ le zhōng huá mín zú de jīng shén jí liáng.
Vào thời điểm quan trọng khi sự sống còn của dân tộc đang bị đe dọa, vô số con người với lý tưởng cao cả và sự hy sinh anh dũng đã đứng lên làm trụ cột tinh thần của dân tộc Trung Hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.