猫

(貓)māo
Âm Hán Việt:MIÊU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1māo

mèo, con mèo

#2máo

used in 貓腰|猫腰[mao2 yao1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

你的小猫去哪儿了?

nǐ de xiǎo māo qù nǎ ér le?

Con mèo con của bạn đi đâu rồi?

我家有一只黑色的猫。

wǒ jiā yǒu yī zhī hēi sè de māo.

Nhà tôi có một con mèo đen.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

猫 [māo] (MIÊU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK