猫
(貓)Các tầng nghĩa / Phát âm
mèo, con mèo
used in 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
你的小猫去哪儿了?
nǐ de xiǎo māo qù nǎ ér le?
Con mèo con của bạn đi đâu rồi?
我家有一只黑色的猫。
wǒ jiā yǒu yī zhī hēi sè de māo.
Nhà tôi có một con mèo đen.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(thông tục) có gì đó mờ ám / trò bịp bợm
cú mèo
lỗ nhòm (trên cửa) / (khoáng vật học) ngọc mắt mèo
cúi xuống
(coll.) homemade cat food / rice with bonito flakes (simple meal for human consumption) (calque of Japanese "neko manma")
(formal) cat (used in official documents, news reports etc)
dáng đi như mèo / dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn
bệnh giảm bạch cầu ở mèo / bệnh care ở mèo
chủ mèo (từ mới khoảng năm 2013, hài hước)
cat treat tube; squeeze-up cat treat
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.