狭隘

(狹隘)xiá ài
Âm Hán Việt:HẸP ẢI

hẹp

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分狭隘,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn xiá ài, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

我们看待国际关系要放眼长远大局,绝不能局限于狭隘的个人偏见。

wǒ men kàn dài guó jì guān xì yào fàng yǎn cháng yuǎn dà jú, jué bù néng jú xiàn yú xiá ài de gè rén piān jiàn.

Khi nhìn vào quan hệ quốc tế, chúng ta phải có cái nhìn lâu dài, tổng thể và không được giới hạn ở những định kiến ​​cá nhân hạn hẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.